ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
咉
Bảng phân tích âm vị 咉
Yǎng
〔~hầu họng〕① (dòng nước) bị chặn. ②Nỗi buồn.
〔~咽〕①(水流)堵塞不通。②悲伤。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép