Bản dịch của từ 咉咽 trong tiếng Việt

咉咽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇN/AN/AN/A

咉咽 (Động từ)

yǎng yān
01

Nước chảy cản trở, tắc nghẽn (dòng nước không thông); âm tượng thanh nghẹn (láy)

水流不通;阻塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咉咽

yāng

yàn

Các từ liên quan

咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
咉
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𠮴
Hình thái radical:
⿰,口,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép