Bản dịch của từ 咊 trong tiếng Việt
咊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
咊 (Tính từ)
【hé】
01
Giống như chữ “hòa”, chỉ sự hòa thuận, yên bình, thân thiện (như câu 'hòa bình' trong tiếng Việt).
同“和”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÒA】
- Các biến thể:
- 和
- Hình thái radical:
- ⿰,口,禾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喛
劾
郃
菏
河
何
㥺
鲄
闔
姀
敆
䅂
䵱
鶴
㬞
抲
和
吓
何
爀
褐
靍
哬
鸖
哓
嘳
嗿
嗔
吅
㗪
咡
嚠
啬
囍
和
㖹
枈
刮
㳒
䘞
泌
怔
岹
佯
㑔
郍
担
质
