Bản dịch của từ 咋呀 trong tiếng Việt

咋呀

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

ㄗㄚˇzathanh hỏi

咋呀 (Cụm từ)

zǎ yā
01

违拗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咋呀

ya

Các từ liên quan

咋个
咋乎
咋呼
咋咂
咋咋
呀口
呀吁
呀吓
呀呀
呀呀呜
咋
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁ】
Các biến thể:
囃, 𠷆, 𠷿
Hình thái radical:
⿰,口,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép