Bản dịch của từ 咋唶 trong tiếng Việt
咋唶
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
Zé | ㄗㄚˇ | z | a | thanh hỏi |
咋唶 (Trạng từ)
【zé jiè】
01
Tiếng hô gọi, tiếng la hét, hay tiếng rao to (âm thanh gọi nhau hoặc hò hét)
1.指呼喊吆喝声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rất nhanh; trong chớp nhoáng, lập tức
2.急速;顷刻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咋唶
zǎ
咋
zé
唶
Các từ liên quan
咋个
咋乎
咋呀
咋呼
咋咂
唶吮
唶唶
唶嚄
唶惋
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 囃, 𠷆, 𠷿
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偺
喒
䕪
沢
㢎
澤
礋
責
歵
飵
択
謮
䇥
鸅
揸
齇
哳
齄
摣
皶
譇
㗬
潳
皻
挓
觰
噭
呙
哋
呂
召
句
問
嘨
唿
囈
㗖
哩
孠
钏
佌
枉
䏐
㚉
贤
狏
妼
苞
𠀲
穹
咋呼
不咋地
不咋的
咋舌
