Bản dịch của từ 咋指 trong tiếng Việt
咋指
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
Zé | ㄗㄚˇ | z | a | thanh hỏi |
咋指 (Cụm từ)
【zé zhǐ】
01
谓咬指出血以自誓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咋指
zǎ
咋
zhǐ
指
Các từ liên quan
咋个
咋乎
咋呀
咋呼
咋咂
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 囃, 𠷆, 𠷿
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偺
喒
䕪
沢
㢎
澤
礋
責
歵
飵
択
謮
䇥
鸅
揸
齇
哳
齄
摣
皶
譇
㗬
潳
皻
挓
觰
噭
呙
哋
呂
召
句
問
嘨
唿
囈
㗖
哩
孠
钏
佌
枉
䏐
㚉
贤
狏
妼
苞
𠀲
穹
咋呼
不咋地
不咋的
咋舌
