Bản dịch của từ 和 trong tiếng Việt
和

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
和 (Liên từ)
Và; với
表示联合;与
Từ tiếng Việt gần nghĩa
和 (Tính từ)
Hòa bình; hoà nhã; nhẹ nhàng
平和;和缓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hoà thuận; hài hoà
和谐;和睦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
和 (Động từ)
Hoà; hoà nhau; hòa giải; hòa đàm (kết thúc chiến tranh hoặc tranh chấp)
结束战争或争执
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hoà; huề; hoà nhau; không phân thắng bại (đánh cờ hoặc thi đấu)
(下期或赛球) 不分胜负
Từ tiếng Trung trái nghĩa
和 (Giới từ)
Liên quan; liên quan tới
连带
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Với; cùng; cho; so
介词; 表示相关; 比较等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
和 (Danh từ)
Tổng; tổng của hai số
加法运算中; 一个数加上另一个数所得的数,如6+4=10中; 10是和; 也叫和数
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Hoà
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhật; Nhật Bản
指日本
和 (Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [hàn]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
- Các biến thể:
- 咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
