Bản dịch của từ 和一 trong tiếng Việt

和一

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

和一 (Tính từ)

hé yī
01

Từ Hán cổ viết khác của “和壹” (lối viết hoặc ghi chép cũ của số ‘một’ hoặc thuật ngữ lịch sử); chủ yếu là chú thích chữ viết, ít dùng trong văn nói hiện đại

1.亦作“和壹”。

Ví dụ
02

hòa hợp, đồng lòng; hòa thuận cùng nhau (tâm ý nhất trí, quan hệ tốt)

2.和合一致;和睦同心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和一

Các từ liên quan

和上
和丘
和丸
和义
和乐
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép