Bản dịch của từ 和同 trong tiếng Việt

和同

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

和同 (Thành ngữ)

hé tóng
01

Thuật ngữ Hán cổ chỉ cặp từ đối ứng (「」và「」) trong thời Xuân Thu: '' mang ý hòa hợp, bổ trợ; '' mang ý giống nhau, không khác biệt — dùng để chỉ hai khái niệm tương phản nhưng liên quan.

1.指春秋时代两个互为对应的常用语。和谓可否相济,相辅相成;同谓单一不二,无所差异。和能生物,同无所成。

Ví dụ
02

hòa hợp, cùng lòng hòa mục; tâm ý đồng nhất, đoàn kết (thường mô tả mối quan hệ hoà thuận cùng chung chí hướng)

2.和睦同心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hoà hợp, hoà giải; điều hoà cho phù hợp (làm cho hoà thuận, không mâu thuẫn)

3.调和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和同

tóng

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
同一
同一律
同一性
同三品
同上
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép