Bản dịch của từ 和愉 trong tiếng Việt

和愉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

和愉 (Tính từ)

hé yú
01

Hài hòa, hoà nhã, vui vẻ dễ chịu (tâm trạng hoặc sắc mặt hoà ái).

犹和悦。和颜悦色,心情舒畅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和愉

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
愉乐
愉佚
愉心
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép