Bản dịch của từ 和氏之璧,夜光之珠 trong tiếng Việt

和氏之璧,夜光之珠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

和氏之璧,夜光之珠 (Tính từ)

hé shì zhī bì , yè guāng zhī zhū
01

Ngọc của Hòa thị, ngọc dạ quang; bảo vật quý hiếm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和氏之璧,夜光之珠

shì

zhī

guāng

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
氏号
氏姓
氏族
氏胄
之个
之乎者也
之任
之前
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
光临
光亮
光仪
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép