Bản dịch của từ 和氏之璧,隋侯之珠 trong tiếng Việt
和氏之璧,隋侯之珠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
和氏之璧,隋侯之珠 (Tính từ)
【hé shì zhī bì , suí hóu zhī zhū】
01
Ngọc của Hòa thị, ngọc của Tùy hầu; bảo vật quý hiếm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和氏之璧,隋侯之珠
hé
和
shì
氏
zhī
之
bì
璧
,
隋
suí
侯
hóu
珠
Các từ liên quan
和一
和上
和丘
和丸
和义
氏号
氏姓
氏族
氏胄
之个
之乎者也
之任
之前
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
隋侯之珠
隋卞
隋和
隋唐演义
隋圜
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
- Các biến thể:
- 咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咼
蓋
菏
籺
惒
龁
䒩
㿥
涸
䫘
㭘
齕
吓
嗃
㷎
荷
㕡
何
鶴
䐧
䳽
㦦
寉
翯
䄑
趏
㓉
姡
秳
秮
䄆
佸
活
䯏
䣶
旤
奯
获
謋
矐
獲
彟
靃
藿
濊
窢
雘
䠒
䞱
絗
䚛
㿥
䔯
㹱
楜
抇
囫
䁫
䉿
吪
啻
右
噔
否
咭
咞
唡
㗙
咤
唢
咈
氛
杵
凮
画
䄩
匌
咉
怭
昈
糼
拠
侩
和谐
柔和
温和
和睦
和平
和蔼
和善
和气
缓和
饱和
拌和
和硕
附和
郑和
应和
唱和
和诗
和牌
和面
