Bản dịch của từ 和泽 trong tiếng Việt

和泽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

和泽 (Tính từ)

hé zé
01

Ân huệ, ân đức; vẻ ân cần, ban ơn (thường chỉ lòng nhân từ và phúc lành được ban)

1.仁德,恩泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mưa sương êm dịu, sương mù/ấm ướt làm cây cỏ tươi tốt (theo nghĩa cổ: ‘hòa nhã, hòa nhuận của ân đức như mưa’)

2.指和润的雨露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ấm áp và ẩm mượt; thời tiết/đất đai mang cảm giác nhẹ nhàng ấm và ẩm (Hòa tồn nghĩa 'hoà' + 'trạch/nhớt')

3.温暖湿润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和泽

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép