Bản dịch của từ 和液 trong tiếng Việt

和液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

和液 (Danh từ)

hé yè
01

Huyết dịch/ dịch thể trong cơ thể (khí-âm dương y học cổ truyền), tức các tẩm dưỡng, dịch nhầy và chất dịch cơ thể

1.指人体中的元气和津液。

Ví dụ
02

Nước phẳng lặng, mặt nước bằng phẳng, nước thoải (ít sóng)

2.平缓的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和液

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép