Bản dịch của từ 和离 trong tiếng Việt

和离

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

和离 (Động từ)

hé lí
01

Âm thanh hài hòa, cân đối trong nhạc cụ cổ, như chuông và khánh được phối hợp đúng cách tạo nên tiếng vang êm tai.

1.指古乐调和之钟﹑编离之磬,配置适当,发音和谐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo luật xưa, chỉ việc vợ chồng đồng thuận ly hôn.

2.旧律指夫妻同意离异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和离

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
离上
离不得
离世
离世异俗
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép