Bản dịch của từ 和融 trong tiếng Việt

和融

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

和融 (Tính từ)

hé róng
01

Tan ra; hòa vào nhau, hòa tan (ví dụ: chất rắn/khối đông tan chảy hoặc hai yếu tố hòa hợp)

1.融化;融合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoà thuận, hoà hợp; cư xử hoà nhã, không xung đột (gợi liên tưởng chữ Hán: = hoà, = hoà nhập, mềm mại)

2.和气,融洽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和融

róng

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép