Bản dịch của từ 和豫 trong tiếng Việt

和豫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

和豫 (Tính từ)

hé yù
01

An nhàn, yên vui; sống thoải mái, an nhàn (thường mang sắc thái yên ổn, an lành)

1.犹安乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

An yên, khoan khoái; yên ổn, thoải mái (tâm trạng hoặc đời sống an nhàn)

2.安康;安适。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和豫

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép