Bản dịch của từ 和软 trong tiếng Việt

和软

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

和软 (Tính từ)

hé ruǎn
01

Ôn hòa; mềm mại, dịu dàng (tính cách hoặc chất liệu)

温和;柔软。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和软

ruǎn

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép