Bản dịch của từ 和邻 trong tiếng Việt

和邻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

和邻 (Danh từ)

hé lín
01

Hòa giải, kết bạn với nước láng giềng, thiết lập quan hệ thân thiện.

1.与邻国媾和交好。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ các nước láng giềng có quan hệ hòa thuận, thân thiện

2.指和好的邻国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和邻

lín

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép