Bản dịch của từ 和香丸 trong tiếng Việt

和香丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

ㄏㄜˋhethanh huyền

ㄏㄨˊhuthanh sắc

Huó

ㄏㄨㄛˊhuothanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

和香丸 (Danh từ)

hé xiāng wán
01

Phật giáo: viên hương tổng hợp — lấy nhiều thứ hương làm một viên; cũng ví von một pháp bao hàm vô lượng pháp (ý: hợp nhất, tinh túy hội tụ).

佛教语。以种种香末和为一丸,比喻一法之中具无量佛法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 和香丸

xiāng

wán

Các từ liên quan

和一
和上
和丘
和丸
和义
香丝
香严
香串
香乳
香云
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
和
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Các biến thể:
咊, 咼, 惒, 盉, 訸, 鉌, 龢, 𤧗, 𥤉, 𧇮, 㕿, 𠰓
Hình thái radical:
⿰,禾,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép