Bản dịch của từ 咍台 trong tiếng Việt

咍台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāi

ㄏㄞhaithanh ngang

咍台 (Danh từ)

hāi tái
01

古字亦作?”,古代用字無常用獨立現代意義多見於人名或古籍注釋

1.亦作“咍?”。

Ví dụ
02

Tiếng ngáy khi ngủ (âm thanh lớn, khò khò)

2.睡觉打鼾声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咍台

hāi

tái

Các từ liên quan

咍乐
咍口
咍吁
咍噱
咍笑
台下
台严
台中
台中市
台仆
咍
Bính âm:
【hāi】【ㄏㄞ】【HAI】
Hình thái radical:
⿰口台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép