ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
咍台
Bảng phân tích âm vị 咍
Hāi
(古字)亦作“咍?”,古代用字,無常用獨立現代意義(多見於人名或古籍注釋)
1.亦作“咍?”。
Tiếng ngáy khi ngủ (âm thanh lớn, khò khò)
2.睡觉打鼾声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hāi
咍
tái
台
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép