ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
咎害
Bảng phân tích âm vị 咎
Jiù
Tai họa, tai ương, điều gây ra thiệt hại hoặc rủi ro.
灾祸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiù
咎
hài
害
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép