Bản dịch của từ 咎害 trong tiếng Việt

咎害

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

咎害 (Danh từ)

jiù hài
01

Tai họa, tai ương, điều gây ra thiệt hại hoặc rủi ro.

灾祸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎害

jiù

hài

Các từ liên quan

咎吝
咎征
咎恶
咎悔
咎患
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿱,处,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép