Bản dịch của từ 咎悔 trong tiếng Việt
咎悔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
咎悔 (Động từ)
【jiù huǐ】
01
Hối hận, ăn năn về lỗi lầm của mình; tự trách bản thân
2.指悔过,追悔自责。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tai họa, tai ương, điều bất hạnh xảy ra gây thiệt hại
1.灾祸;灾患。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎悔
jiù
咎
huǐ
悔
Các từ liên quan
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎患
悔不当初
悔之不及
悔之何及
悔之无及
悔之晚矣
