Bản dịch của từ 咎毁 trong tiếng Việt

咎毁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

咎毁 (Động từ)

jiù huǐ
01

Đổ lỗi, chỉ trích, phỉ báng người khác một cách tiêu cực

1.归咎,诋毁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hối hận, ăn năn về lỗi lầm đã gây ra

2.犹咎悔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎毁

jiù

huǐ

Các từ liên quan

咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿱,处,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép