Bản dịch của từ 咎氏 trong tiếng Việt

咎氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

咎氏 (Danh từ)

jiù shì
01

Chỉ người chú (anh trai của mẹ) hoặc cách gọi kính trọng các chư hầu khác họ trong thời xưa.

舅父辈。亦为古天子对异姓诸侯的敬称。咎,通“舅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎氏

jiù

shì

Các từ liên quan

咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
氏号
氏姓
氏族
氏胄
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿱,处,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép