Bản dịch của từ 咎氏 trong tiếng Việt
咎氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
咎氏 (Danh từ)
【jiù shì】
01
Chỉ người chú (anh trai của mẹ) hoặc cách gọi kính trọng các chư hầu khác họ trong thời xưa.
舅父辈。亦为古天子对异姓诸侯的敬称。咎,通“舅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎氏
jiù
咎
shì
氏
Các từ liên quan
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
氏号
氏姓
氏族
氏胄
