Bản dịch của từ 咎罪 trong tiếng Việt
咎罪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
咎罪 (Động từ)
【jiù zuì】
01
Lỗi, phạm tội, bị khiển trách vì sai phạm (tương tự như 'đắc tội')
2.犹得罪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tội lỗi, lỗi lầm, điều sai phạm gây ra trách nhiệm hoặc hình phạt
1.罪过。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎罪
jiù
咎
zuì
罪
Các từ liên quan
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
