Bản dịch của từ 咎言 trong tiếng Việt

咎言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

咎言 (Danh từ)

jiù yán
01

Lời nói xui xẻo, điềm gở, báo hiệu điều không may.

不祥之语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎言

jiù

yán

Các từ liên quan

咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
言三语四
言下
言不二价
言不及义
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿱,处,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép