Bản dịch của từ 咎谢 trong tiếng Việt

咎谢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

咎谢 (Động từ)

jiù xiè
01

Xin lỗi, tạ tội, nhận lỗi về mình một cách trang trọng (giống như hành động 'tạ tội' trong Hán Việt).

犹谢罪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎谢

jiù

xiè

Các từ liên quan

咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿱,处,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép