Bản dịch của từ 咎谪 trong tiếng Việt

咎谪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

咎谪 (Danh từ)

jiù zhé
01

Lỗi lầm trong chính sự dẫn đến thiên tượng biến đổi như lời cảnh báo; '' mang nghĩa biến đổi hay trừng phạt.

谓政有缺失,天示变异以警戒。谪,变异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎谪

jiù

zhé

Các từ liên quan

咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿱,处,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép