Bản dịch của từ 咎谪 trong tiếng Việt
咎谪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
咎谪 (Danh từ)
【jiù zhé】
01
Lỗi lầm trong chính sự dẫn đến thiên tượng biến đổi như lời cảnh báo; '谪' mang nghĩa biến đổi hay trừng phạt.
谓政有缺失,天示变异以警戒。谪,变异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎谪
jiù
咎
zhé
谪
Các từ liên quan
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
