Bản dịch của từ 咎陶 trong tiếng Việt
咎陶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
咎陶 (Danh từ)
【jiù táo】
01
Tên riêng, chỉ người hoặc địa danh trong văn liệu cổ (thường gặp trong từ ghép hoặc tham khảo các từ liên quan như “咎繇”).
见“咎繇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎陶
jiù
咎
táo
陶
Các từ liên quan
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
