Bản dịch của từ 咎陶 trong tiếng Việt

咎陶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

咎陶 (Danh từ)

jiù táo
01

Tên riêng, chỉ người hoặc địa danh trong văn liệu cổ (thường gặp trong từ ghép hoặc tham khảo các từ liên quan như “咎繇”).

见“咎繇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎陶

jiù

táo

Các từ liên quan

咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿱,处,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép