ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
咎魅
Bảng phân tích âm vị 咎
Jiù
Ma quỷ gây họa, quỷ dữ làm hại người.
作祟致祸的鬼怪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiù
咎
mèi
魅
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép