Bản dịch của từ 咎鼓 trong tiếng Việt

咎鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

咎鼓 (Danh từ)

jiù gǔ
01

Trống lớn, một loại trống to dùng trong nghi lễ hoặc biểu diễn âm nhạc truyền thống

大鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咎鼓

jiù

Các từ liên quan

咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿱,处,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép