Bản dịch của từ 咏仁 trong tiếng Việt

咏仁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏仁 (Động từ)

yǒng rén
01

Ca ngợi nhân đức; hát tán dương lòng nhân (Hán Việt: Ỷ́ «» = tán, ca; «» = nhân đức)

歌咏仁德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏仁

yǒng

rén

Các từ liên quan

咏叹
咏叹调
咏吟
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép