Bản dịch của từ 咏叹调 trong tiếng Việt

咏叹调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏叹调 (Danh từ)

yǒng tàn diào
01

Điệu vịnh than (làn điệu dân ca trữ tình.)

富于抒情的独唱歌曲,用管弦乐器或键盘乐器伴奏,能集中表现人物内心情绪,通常是歌剧、清唱剧和大合唱曲的组成部分

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏叹调

yǒng

tàn

diào

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏吟
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
调三惑四
调三斡四
调三窝四
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép