Bản dịch của từ 咏吟 trong tiếng Việt

咏吟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏吟 (Động từ)

yǒng yín
01

Ngâm (điệu) bằng giọng nhẹ nhàng, thường để đọc thơ; cũng chỉ việc làm thơ

1.曼声诵读。多指诵读诗词,亦指作诗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ca tụng, ngợi ca (dùng lời ca, bài thơ để tán dương)

2.引申为歌颂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏吟

yǒng

yín

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏叹调
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép