Bản dịch của từ 咏唱 trong tiếng Việt

咏唱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏唱 (Động từ)

yǒng chàng
01

Ngâm vịnh, ngâm thơ hoặc hát lên; ca tụng bằng giọng nhạc hoặc trầm bổng (Hán Việt: dũng xướng liên tưởng tới 'vịnh'/'xướng')

吟诵;歌唱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏唱

yǒng

chàng

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏叹调
唱义
唱书
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép