Bản dịch của từ 咏嘲风月 trong tiếng Việt

咏嘲风月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏嘲风月 (Tính từ)

yǒng cháo fēng yuè
01

Ngâm vịnh phong nguyệt; ca ngợi cảnh đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏嘲风月

yǒng

cháo

fēng

yuè

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏叹调
风世
风丝
风丝不透
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép