Bản dịch của từ 咏字 trong tiếng Việt

咏字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏字 (Danh từ)

yǒng zì
01

Một loại câu đố: một câu đố chữ được viết bằng những câu thơ hoặc vần có vần (vần dùng để chỉ hình dạng hoặc ý nghĩa của từ).

谜面为韵语的字谜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏字

yǒng

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏叹调
字义
字书
字乳
字人
字体
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép