Bản dịch của từ 咏想 trong tiếng Việt

咏想

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏想 (Danh từ)

yóng xiǎng
01

遐想, mơ tưởng xa xăm; suy tưởng miên man (Hán‑Việt: vịnh/ vĩnh → liên tưởng thành 'vĩnh tưởng' → 咏想 dùng để chỉ suy tưởng dài lâu).

遐想。咏﹐通“永”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏想

yǒng

xiǎng

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏叹调
想不到
想不开
想似
想像
想像力
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép