Bản dịch của từ 咏春 trong tiếng Việt

咏春

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏春 (Danh từ)

yǒng chūn
01

Vịnh Xuân Quyền

咏春拳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vịnh Xuân (Vịnh Xuân Quyền) — một môn võ truyền thống của Trung Quốc

咏春-“唱春拳”(中国武术)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vịnh Xuân - một môn võ truyền thống của Trung Quốc

Same as 詠春拳|咏春拳 [yǒng chūn quán]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏春

yǒng

chūn

咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép