Bản dịch của từ 咏月嘲花 trong tiếng Việt

咏月嘲花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏月嘲花 (Tính từ)

yǒng yuè cháo huā
01

Làm thơ ngắm hoa trăng; sáng tác thơ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏月嘲花

yǒng

yuè

cháo

huā

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏叹调
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép