Bản dịch của từ 咏桑寓柳 trong tiếng Việt

咏桑寓柳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏桑寓柳 (Tính từ)

yǒng sāng yù liǔ
01

Ví dụ ca ngợi điều này mà ám chỉ điều khác; nói bóng gió

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏桑寓柳

yǒng

sāng

liǔ

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏叹调
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép