Bản dịch của từ 咏瞩 trong tiếng Việt

咏瞩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏瞩 (Động từ)

yóng zhǔ
01

Ngâm vịnh, vừa hát vừa nhìn quanh (thường chỉ hành động ngâm nga,吟咏顾盼: nhìn quanh, ngoảnh nhìn); Hán-Vi: vịnh chủ

吟咏顾盼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏瞩

yǒng

zhǔ

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏叹调
瞩望
瞩目
瞩盼
瞩视
瞩览
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép