Bản dịch của từ 咏陶 trong tiếng Việt

咏陶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏陶 (Động từ)

yǒng táo
01

Ngâm tụng thơ của tao viên (Tao Yuanming); đọc và ca tụng thơ Đào Viên Minh

吟诵陶渊明的诗歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏陶

yǒng

táo

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏叹调
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép