Bản dịch của từ 咏雪之才 trong tiếng Việt

咏雪之才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

咏雪之才 (Danh từ)

yóng xuě zhī cái
01

Chỉ người (thường là nữ) có tài văn chương xuất chúng — 'tài hoa' về thơ văn

表示人有卓越的文学才能。多指女子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咏雪之才

yǒng

xuě

zhī

cái

Các từ liên quan

咏仁
咏叹
咏叹调
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
之个
之乎者也
之任
之前
咏
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
永, 詠, 𠰿
Hình thái radical:
⿰,口,永
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép