Bản dịch của từ 咒天骂地 trong tiếng Việt
咒天骂地
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
咒天骂地 (Tính từ)
【zhòu tiān mà dì】
01
Chửi trời mắng đất
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咒天骂地
zhòu
咒
tiān
天
mà
骂
dì
地
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 呪, 詋, 䛆
- Hình thái radical:
- ⿱,吅,几
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噣
䇠
酎
縐
䶇
䐌
㥮
骤
繇
籀
䐍
冑
噾
嚐
啠
㕵
㗻
唛
㗘
咃
喒
嚤
㖎
哌
茕
询
忿
𠄫
肻
呫
㘳
杰
泮
妳
㸫
岸
诅咒
咒语
咒骂
魔咒
符咒
赌咒
咒诅
念咒
咒文
咒水
