Bản dịch của từ 咔吭 trong tiếng Việt
咔吭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kā | ㄎㄚ | k | a | thanh ngang |
Kǎ | ㄎㄚˇ | k | a | thanh hỏi |
咔吭 (Động từ)
【kā kēng】
01
Kêu to, hót lớn (thường chỉ tiếng chim kêu vang, giọng hét lớn)
谓引吭鸣叫。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咔吭
kā
咔
kēng
吭
Các từ liên quan
咔叽
咔吧
咔哒
咔唑
咔啦
吭吃
吭吭
吭吭吃吃
吭咽
吭哧
- Bính âm:
- 【kā】【ㄎㄚ】【CA】
- Các biến thể:
- 哢
- Hình thái radical:
- ⿰,口,卡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胩
垰
鉲
咯
佧
裃
卡
嗲
咖
㗄
吶
㖋
㕣
嘣
哧
囍
囑
嗢
啒
泠
佯
股
府
秇
姐
㣎
玟
㐨
采
泥
诖
咔嚓
咔哒
咔嗒
咔叽
咔吧
咔唑
咔叽布
咔哒声
咔叽
