Bản dịch của từ 咕咙 trong tiếng Việt
咕咙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
咕咙 (Động từ)
【gū lóng】
01
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng bụng sôi, tiếng nước sôi hoặc tiếng kêu ồm ồm trong bụng.
1.象声词。
Ví dụ
02
Thì thầm, lẩm bẩm nhỏ, thường là tự nói với mình kèm theo sự không hài lòng
2.犹咕哝。小声说话。多指自言自语,并带不满情绪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咕咙
gū
咕
lóng
咙
Các từ liên quan
咕叨
咕叽
咕呶
咕咕
咕咕哝哝
咙喉
咙胡
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孤
骨
酤
估
轱
杚
㠫
軲
篐
鮕
鴣
巬
㗩
吩
㘄
噺
吙
呠
呅
哯
囃
善
嚟
咷
㓋
佺
码
㦰
怜
廼
珁
坨
驽
委
虭
垈
嘀咕
咕噜
咕噜
咕咚
咕嘟
咕咕
咕哝
咕叽
咕叽
挤咕
