Bản dịch của từ 咕嗒 trong tiếng Việt

咕嗒

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

咕嗒 (Thán từ)

gū dā
01

Ừng ực (từ tượng thanh)

象声词大口喝水或酒的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咕嗒

咕
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,口,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép