Bản dịch của từ 咕嘬 trong tiếng Việt
咕嘬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
咕嘬 (Động từ)
【gū zuō】
01
Cắn, gặm nhấm hoặc ăn vụn từng chút một; thường dùng cho động vật nhỏ cắn hay nhai.
叮咬;啮食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咕嘬
gū
咕
chuài
嘬
Các từ liên quan
咕叨
咕叽
咕呶
咕咕
咕咕哝哝
嘬嘬
嘬嚃
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孤
骨
酤
估
轱
杚
㠫
軲
篐
鮕
鴣
巬
㗩
吩
㘄
噺
吙
呠
呅
哯
囃
善
嚟
咷
㓋
佺
码
㦰
怜
廼
珁
坨
驽
委
虭
垈
嘀咕
咕噜
咕噜
咕咚
咕嘟
咕咕
咕哝
咕叽
咕叽
挤咕
